|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Tiếp xúc
nói chuyện ngay
|
| Màu sắc: | Trắng | hàng rào: | Hàng rào có mái che đầy đủ |
|---|---|---|---|
| loại mở rộng: | dây điện | Phạm vi đường kính: | 25-75mm |
| Làm nổi bật: | Công nghệ co nguội,Chức năng tự làm sạch,Hiệu suất chống bám bẩn cao |
||
Mô tả sản phẩm
Máy nong ống dây này là thiết bị chuyên dụng chạy bằng thủy lực, được phát triển đặc biệt để xử lý các sản phẩm cao su co ngót nguội đường kính nhỏ. Được chế tạo với hệ thống điều khiển thủy lực mạnh mẽ, Máy nong ống dây đảm bảo hiệu suất nong ổn định, nhất quán và có độ chính xác cao cho ống co ngót nguội. Máy có bảng điều khiển thân thiện với người dùng, thiết kế hàng rào kín phía dưới an toàn và kích thước nhỏ gọn (2000×1000×1300mm) dễ dàng lắp đặt trong hầu hết các xưởng sản xuất. Máy nong ống dây hỗ trợ phạm vi đường kính nong từ 25mm đến 75mm, với hành trình nong chiều dài có thể điều chỉnh từ 100mm đến 560mm, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu xử lý đa dạng của ống ngắn cách điện và ống niêm phong co ngót nguội.
Ứng dụng
Máy nong ống dây này được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm cao su co ngót nguội, đặc biệt phù hợp để nong ống co ngót nguội đường kính nhỏ (5-10mm) trong các ngành phụ kiện cáp điện, thiết bị viễn thông và sản xuất sản phẩm cao su. Điều quan trọng cần lưu ý là Máy nong ống dây không dùng để nong dây thép khi đường kính nong của sản phẩm vượt quá 60mm.
Tính năng chính
Hoạt động thủy lực ổn định: Máy nong ống dây này sử dụng hệ thống điều khiển thủy lực đáng tin cậy để mang lại kết quả nong mượt mà và có thể lặp lại.
Sản xuất tùy chỉnh: Máy nong ống dây có thể được kết hợp với khuôn tùy chỉnh theo kích thước sản phẩm cụ thể, mang lại khả năng sản xuất linh hoạt.
| Số TT. | Hạng mục | Thông số |
| 01 | Hệ thống động lực | Điều khiển thủy lực |
| 02 | Hành trình xi lanh thủy lực | 750mm |
| 03 | Hành trình nong chiều dài | 100-560mm |
| 04 | Xi lanh kéo dây | 2 chiếc |
| 05 | Xi lanh đẩy tâm | 1 chiếc |
| 06 | Đường kính sau khi nong | Tối thiểu 25mm |
| Tối đa 75mm | ||
| 07 | Màu máy |
Thân chính: xanh nhạt/trắng Hàng rào: trắng |
| 08 | Hàng rào | Hàng rào kín phía dưới |
| 09 | Phụ kiện | Một bộ khuôn nong |
| 10 | Kích thước máy tham khảo (D×R×C) | 2000×1000×1300mm |
Máy này phù hợp với những vật liệu nào?
Phạm vi xử lý của thiết bị này là gì?
Có thể tùy chỉnh khuôn theo kích thước sản phẩm không?
Máy này cần nguồn điện gì?
Thiết bị này có những tính năng an toàn nào?
Người liên hệ: Mr. Richard Lee
Tel: +8618627678155