|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Tiếp xúc
nói chuyện ngay
|
| Màu sắc: | trắng | Phạm vi nhiệt độ: | -55 đến +125°C |
|---|---|---|---|
| độ dày: | tùy chỉnh | Chiều dài: | 60-480MM |
| Tuân thủ tiêu chuẩn: | RoHS, REACH | Tính năng: | IP68 |
| Nhiệt độ làm việc: | -50 đến 150C | Chống ăn mòn: | Đúng |
| Tỷ lệ thu nhỏ: | 2:1,3:1,4:1 | ||
| Làm nổi bật: | Seal hô hấp chủ động,Độ bền của mọi thời tiết,Khả năng chống hư hại cơ học cao |
||
Tên sản phẩm:
Chống tia cực tím, chống ôzôn, giãn nở gấp 4 lần – Ống co lạnh bằng silicon
Mô tả sản phẩm:
Ống co lạnh siliconecung cấp khả năng mở rộng gấp 4 lần, phù hợp với các đường kính khác nhau với khả năng phục hồi mạnh mẽ và chống ẩm lâu dài.
Cái nàyống co lạnh siliconecung cấp khả năng chống chịu thời tiết tuyệt vời, chống tia cực tím và chống lão hóa ozone.
Cho dù có bị cắtống co lạnh siliconesẽ không bị rách thêm do độ bền xé cao.
Việc lắp đặt rất đơn giản - không cần nhiệt hoặc các công cụ đặc biệtống co lạnh silicone.
cácống co lạnh siliconethở bằng cáp, đạt được khả năng bịt kín chủ động trong khi vẫn duy trì áp suất xuyên tâm chặt chẽ.
Chọnống co lạnh siliconeđể bịt kín chống thấm nước lâu dài và đáng tin cậy cho cáp đồng trục và đầu nối.
Các lĩnh vực áp dụng:
- Dùng để chống thấm cho cáp đồng trục trong các trạm gốc viễn thông.
- Thích hợp cho đầu nối loại N, đầu nối 1/2 và đầu nối DIN.
- Có tác dụng bịt kín chống nước cho đầu nối truyền hình cáp.
- Có thể dùng để bịt kín các kết nối dây và cáp.
- Lý tưởng cho các loại kết nối điện và niêm phong cách điện khác.
| Thông số kỹ thuật vật liệu: | |||||
| KHÔNG | Mặt hàng | Phương pháp thử | Đơn vị | Tiêu chuẩn kiểm tra | Bình luận |
| 1 | Độ cứng (Bờ A) | GB/T 531.1-2009 | Bờ A | 43±5 | |
| 2 | Độ bền kéo | GB/T 528-2009 | Mpa | 8±3 | |
| 3 | Độ giãn dài đứt | GB/T 528-2009 | % | 800±200 | |
| 4 | Độ bền xé | GB/T 529-2008 | kN/mm | 38±5 | |
| 5 | Điện trở suất | GB/T 2439-2001 | Ω·cm | ≥1013 | |
| 6 | độ bền điện môi | GB/T 1695-2005 | MV/m | ≥18 | |
| 7 | Hằng số điện môi (50Hz) | GB/T 1693-2007 | / | 8 | |
Đặc trưng:
-Mở rộng lên đến khoảng 4x - phù hợp với các kết nối đường kính khác nhau.
- Khả năng đàn hồi mạnh mẽ và chống ẩm lâu dài.
- Khả năng chống chịu thời tiết tuyệt vời, chống tia cực tím và chống lão hóa ozone.
- Độ bền xé cao – vết cắt nhỏ sẽ không tiếp tục giãn ra.
- Lắp đặt đơn giản – không dùng nhiệt, không cần dụng cụ đặc biệt.
- Thở bằng cáp – hiệu ứng bịt kín chủ động.
- Bịt kín với áp suất xuyên tâm cao và hiệu suất phục hồi tốt.
- Hiệu suất chống hư hỏng cơ học tuyệt vời.
Hình ảnh sản phẩm:
![]()
![]()
![]()
Câu hỏi thường gặp:
Câu 1: Tỷ lệ mở rộng tối đa là bao nhiêu?
Trả lời: Lên đến khoảng 4 lần đường kính ban đầu, phù hợp với các kích cỡ đầu nối khác nhau.
Q2: Nó có cần nhiệt hoặc các công cụ đặc biệt để lắp đặt không?
Đáp: Không. Việc cài đặt rất đơn giản – chỉ cần tháo lõi và để nó co lại.
Câu 3: Nó có chịu được ánh sáng mặt trời và ozon không?
Đ: Vâng. Nó cung cấp khả năng chống tia cực tím và chống lão hóa ozone tuyệt vời.
Q4: Điều gì xảy ra nếu ống bị cắt trong quá trình lắp đặt?
Trả lời: Vết cắt sẽ không giãn ra thêm do độ bền xé cao.
Câu 5: Có những kích cỡ nào?
A: Các kích thước có sẵn: 40x115mm, 40x130mm, 25x135mm, 25x125mm, 40x140mm, 60x140mm và 80x200mm.
Người liên hệ: Mr. Richard Lee
Tel: +8618627678155