|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Tiếp xúc
nói chuyện ngay
|
| Màu sắc: | Màu xanh và trắng | Chức năng bổ sung: | tự động cắt |
|---|---|---|---|
| Chất liệu phù hợp: | PP và PE | Tên: | Máy cuộn xoắn ốc |
| Điểm nổi bật: | Máy cuốn dây nhựa 1.5 KW, máy cuốn dây nhựa, Máy cuốn dây nhựa cắt tự động | ||
| Làm nổi bật: | Seal hô hấp chủ động,Độ bền của mọi thời tiết,Khả năng chống hư hại cơ học cao |
||
Máy quấn xoắn ốc này được thiết kế để liên tục quấn các dải PP và PE có chiều rộng và độ dày khác nhau thành các ống đỡ ống lồng bằng nhựa. Với hệ thống kiểm soát nhiệt độ không đổi, máy quấn xoắn ốc này đảm bảo phân phối nhiệt đồng đều và liên kết các lớp chắc chắn. Máy quấn xoắn ốc tiên tiến cho phép điều chỉnh nhanh chóng cả đường kính và chiều dài ống, thích ứng với các yêu cầu sản xuất khác nhau. Quấn tốc độ cao giúp cải thiện đáng kể sản lượng đồng thời giảm lãng phí. Cho dù là sản xuất số lượng nhỏ hay quy mô lớn, máy quấn xoắn ốc này hoạt động đáng tin cậy suốt ngày đêm. Nhìn chung, máy quấn xoắn ốc này là giải pháp lý tưởng cho các nhà sản xuất ống đỡ tìm kiếm hiệu quả và linh hoạt.
Đường kính & chiều dài ống có thể điều chỉnh – phù hợp với nhiều kích cỡ ống đỡ
Kiểm soát nhiệt độ không đổi – đảm bảo quấn đồng đều và chất lượng thành ống nhất quán
Quấn xoắn ốc tốc độ cao – tăng hiệu quả sản xuất
Tương thích với dải PP/PE – xử lý các chiều rộng và độ dày khác nhau
Thay đổi khuôn nhanh chóng – giảm thiểu thời gian chết giữa các thông số kỹ thuật
Cấu trúc bền & ổn định – được thiết kế để hoạt động liên tục 24/7
Ống đỡ ống lồng bằng nhựa – để bảo vệ cáp công nghiệp
Ống đỡ bên trong ống thông gió – được sử dụng trong hệ thống HVAC
Ống cấu trúc xoắn ốc PP/PE – làm lớp lót gia cố nhẹ
Ống có chiều dài & đường kính tùy chỉnh – cho các ứng dụng đóng gói, thoát nước hoặc hỗ trợ nông nghiệp
Sản xuất ống tại chỗ – phù hợp cho xưởng hoặc công trường
Thay thế ống đỡ kim loại – trong các ứng dụng chống hóa chất hoặc nhẹ
Thông số cho máy xoắn và cắt tự động
Mẫu: ZK-HAW130
| Không | Mục | Thông số |
| 1 | Đường kính trong tối đa của ống xoắn | 130 mm |
| 2 | Đường kính trong tối thiểu của ống xoắn | 15 mm |
| 3 | Nhiệt độ hàn khí nóng | 300℃ |
| 4 | Công suất động cơ | 1.5 KW |
| 5 | Tốc độ quay tối đa | 1400RPM |
| 6 | Kiểm soát nhiệt | Bộ điều nhiệt có thể điều khiển |
| 7 | Điều khiển động cơ | Bộ biến tần |
| 8 | Khuôn phù hợp | 1 bộ khuôn xoắn |
| 9 | Hàng rào | Đóng hoàn toàn |
| 10 | Màu sắc |
Thân chính: xanh lam Hàng rào: trắng |
| 11 | Kích thước máy tham khảo (D×R×C) | 1600×1000×1450mm |
Hình ảnh:
![]()
![]()
Câu hỏi thường gặp:
Q1: Đường kính ống tối thiểu và tối đa mà máy này có thể sản xuất là bao nhiêu?
A: Đường kính trong tối thiểu khoảng 50mm và tối đa có thể lên tới 300mm (có thể tùy chỉnh theo yêu cầu).
Q2: Máy có thể xử lý cả dải PP và PE cùng lúc không?
A: Không, máy chỉ chạy một loại vật liệu tại một thời điểm, nhưng việc chuyển đổi giữa PP và PE nhanh chóng và dễ dàng với việc vệ sinh đơn giản.
Q3: Hệ thống nhiệt độ không đổi có yêu cầu điều chỉnh thủ công không?
A: Không, hệ thống hoạt động tự động và duy trì nhiệt độ cài đặt để đảm bảo chất lượng quấn nhất quán.
Q4: Mất bao lâu để thay đổi đường kính ống?
A: Thông thường dưới 10 phút, nhờ thiết kế khuôn thay đổi nhanh.
Q5: Có cần đào tạo để vận hành máy này không?
A: Nên có đào tạo cơ bản nhưng máy được thiết kế thân thiện với người dùng với các nút điều khiển rõ ràng.
Q6: Máy có thể sản xuất ống đỡ không lồng (rắn) không?
A: Có, bằng cách điều chỉnh các thông số quấn, máy cũng có thể sản xuất ống xoắn thành rắn.
Người liên hệ: Mr. Richard Lee
Tel: +8618627678155